- 1.thông minh
- 2.nhanh trí

例句Câu ví dụ
- 1
她很機靈。
tā hěn jīling。
Cô ấy rất nhanh trí
- 2
湯姆真是特別機靈。
Tāngmǔ zhēnshi tèbié jīling。
Tom thực sự rất thông minh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.