學華語Kaori Dict

橡樹

giản thể: 橡树

xiàngshù

ㄒㄧㄤˋ ㄕㄨˋ

TƯỢNG THỤ

例句Câu ví dụ

  • 1

    高大的橡樹是從一顆小小的橡子成長而來的。

    gāodà de xiàngshù shì cóng yī kē xiǎoxiǎo de xiàngzǐ chéngzhǎng ér lái de。

    Cây sồi cao lớn đã mọc lên từ một hạt sồi nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

橡树 nghĩa là gì? · Kaori Dict