例句Câu ví dụ
- 1
臺子上有個發霉的面包。
táizi shàng yǒu gě fāméi de miànbāo。
Trên bàn có một ổ bánh mì bị mốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
