學華語Kaori Dict

歐洲

giản thể: 欧洲

Ōuzhōu

ㄡ ㄓㄡ

ÂU CHÂU

  1. 1.châu Âu (viết tắt của 歐羅巴洲|欧罗巴洲[Ou1 luo2 ba1 Zhou1])

例句Câu ví dụ

  • 1

    我環游了歐洲。

    wǒ huányóu le Ōuzhōu。

    Tôi đã đi vòng quanh châu Âu

  • 2

    你什麼時候去歐洲?

    nǐ shénmeshíhou qù Ōuzhōu?

    Anh/chị khi nào đi châu Âu?

  • 3

    我在歐洲偶遇了姑母。

    wǒ zài Ōuzhōu ǒuyù le gūmǔ。

    Tôi đã gặp chú姨 của mình một cách tình cờ ở châu Âu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欧洲 nghĩa là gì? · Kaori Dict