欺行霸市
qīhángbàshì
[ㄑㄧ ㄏㄤˊ ㄅㄚˋ ㄕˋ]
KHI HÀNG BÁ THỊ
- 1.Áp đặt thống trị thị trường — (tục ngữ) thống trị thị trường bằng cách lạm dụng, ép buộc hoặc độc quyền

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.