歇菜
xiēcài
[ㄒㄧㄝ ㄘㄞˋ]
HIẾT THÁI
- 1.Dừng lại! (tiếng lóng Bắc Kinh và Internet)
- 2.Xong phim!
- 3.Chết chắc!

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.