- 1.Bánh mì kiểu châu Âu; (đặc biệt) bánh mì men tự nhiên (tên viết tắt của 欧洲面包|欧洲面包[欧1洲1面4包1])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.