學華語Kaori Dict

此次

ㄘˇ ㄘˋ

THỬ THỨ

HSK 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    此次活動很成功。

    cǐ cì huó dòng hěn chéng gōng

    Hoạt động lần này rất thành công

  • 2

    歡迎乘坐此次航班。

    huānyíng chéngzuò cǐcì hángbān。

    Chào mừng bạn đã lên chuyến bay này

  • 3

    對於此次事件,造成廣大消費者的疑慮與關注,並且耗用了寶貴的社會新聞媒體資源,本公司深感抱歉。

    duìyú cǐcì shìjiàn, zàochéng guǎngdà xiāofèizhě de yílǜ yǔ guānzhù, bìngqiě hào yòng le bǎoguì de shèhuì xīnwénméitǐ zīyuán, běn gōngsī shēngǎn bàoqiàn。

    Vì sự việc này đã gây ra sự hoài nghi và quan tâm rộng rãi của người tiêu dùng, đồng thời đã tốn kém tài nguyên truyền thông xã hội quý giá, công ty chúng tôi xin chân thành xin lỗi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

此次 nghĩa là gì? · Kaori Dict