例句Câu ví dụ
- 1
您此行的目的是什麼?
nín cǐxíng de mùdì shì shénme?
Mục đích của chuyến thăm anh là gì?
- 2
你此行的目的是什麼?
nǐ cǐxíng de mùdì shì shénme?
Mục đích của chuyến đi của bạn là gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
