武城
Wǔchéng
[ㄨˇ ㄔㄥˊ]
VÕ THÀNH
- 1.huyện Wucheng ở Đức Châu 德州[De2 zhou1], Sơn Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.