- 1.vũ khí
- 2.trang bị
- 3.vũ trang
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.quân sự
- 5.lực lượng vũ trang

例句Câu ví dụ
- 1
你應該支持解除武裝。
nǐ yīnggāi zhīchí jiěchú wǔzhuāng。
Anh nên ủng hộ việc giải vũ khí
- 2
世界輿論強烈譴責武裝劫持民航客機的行徑。
shìjiè yúlùn qiángliè qiǎnzé wǔzhuāng jiéchí mínháng kèjī de xíngjìng。
Ý kiến của dư luận thế giới lên án mạnh mẽ hành vi bắt cóc máy bay chở khách bằng vũ lực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.