學華語Kaori Dict

武裝

giản thể: 武装

zhuāng

ㄨˇ ㄓㄨㄤ

VÕ TRANG

HSK 7-9TOCFL 6N/V
  1. 1.vũ khí
  2. 2.trang bị
  3. 3.vũ trang
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.quân sự
  2. 5.lực lượng vũ trang

例句Câu ví dụ

  • 1

    你應該支持解除武裝。

    nǐ yīnggāi zhīchí jiěchú wǔzhuāng。

    Anh nên ủng hộ việc giải vũ khí

  • 2

    世界輿論強烈譴責武裝劫持民航客機的行徑。

    shìjiè yúlùn qiángliè qiǎnzé wǔzhuāng jiéchí mínháng kèjī de xíngjìng。

    Ý kiến của dư luận thế giới lên án mạnh mẽ hành vi bắt cóc máy bay chở khách bằng vũ lực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

武裝 nghĩa là gì? · Kaori Dict