學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
武庫
武庫
giản thể:
武库
wǔ
kù
[ㄨˇ ㄎㄨˋ]
VÕ KHỐ
1.
kho vũ khí
2.
kho chứa vũ khí
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
武器
wǔqì
vũ khí
武術
wǔshù
kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa)
倉庫
cāngkù
kho hàng
庫
kù
nhà kho
水庫
shuǐkù
hồ chứa nước
武裝
wǔzhuāng
vũ khí
寶庫
bǎokù
kho báu
武力
wǔlì
lực lượng quân sự
逐字解
Từng chữ trong từ
武
võ, vũ
quân sự
庫
khố, kho
kho vũ khí, kho bạc, kho chứa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
武库 nghĩa là gì? · Kaori Dict