例句Câu ví dụ
- 1
知道國王的死訊後,全國上下都很傷心。
zhīdào guówáng de sǐxùn hòu, quánguó shàngxià dōu hěn shāngxīn。
Sau khi biết tin vua qua đời, toàn quốc đều buồn bã
- 2
她讀了信,由此得知他的死訊。
tā dú le xìn, yóucǐ dézhī tā de sǐxùn。
Cô ấy đọc thư và từ đó biết tin anh ấy đã chết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
