學華語Kaori Dict

死訊

giản thể: 死讯

xùn

ㄙˇ ㄒㄩㄣˋ

TỬ TẤN

TOCFL 7
  1. 1.tin tức về cái chết của ai đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    知道國王的死訊後,全國上下都很傷心。

    zhīdào guówáng de sǐxùn hòu, quánguó shàngxià dōu hěn shāngxīn。

    Sau khi biết tin vua qua đời, toàn quốc đều buồn bã

  • 2

    她讀了信,由此得知他的死訊。

    tā dú le xìn, yóucǐ dézhī tā de sǐxùn。

    Cô ấy đọc thư và từ đó biết tin anh ấy đã chết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死讯 nghĩa là gì? · Kaori Dict