例句Câu ví dụ
- 1
有人說中國像是俄國的殖民地。
yǒurén shuōzhòng guó xiàng shì Éguó de zhímíndì。
Một số người nói Trung Quốc giống như một thuộc địa của Nga.
- 2
火星將被開拓為殖民地。
huǒxīng jiāng bèi kāituò wèi zhímíndì。
Sao Hỏa sẽ được khai thác thành một thuộc địa
- 3
臺灣曾經是日本的殖民地。
Táiwān céngjīng shìrì běn de zhímíndì。
Đài Loan từng là một thuộc địa của Nhật Bản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
