學華語Kaori Dict

殖民地

zhímín

ㄓˊ ㄇㄧㄣˊ ㄉㄧˋ

THỰC DÂN ĐỊA

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    有人說中國像是俄國的殖民地。

    yǒurén shuōzhòng guó xiàng shì Éguó de zhímíndì。

    Một số người nói Trung Quốc giống như một thuộc địa của Nga.

  • 2

    火星將被開拓為殖民地。

    huǒxīng jiāng bèi kāituò wèi zhímíndì。

    Sao Hỏa sẽ được khai thác thành một thuộc địa

  • 3

    臺灣曾經是日本的殖民地。

    Táiwān céngjīng shìrì běn de zhímíndì。

    Đài Loan từng là một thuộc địa của Nhật Bản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

殖民地 nghĩa là gì? · Kaori Dict