- 1.đường sinh
- 2.mặt sinh (trong hình học)
- 3.bus (trong điện tử)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thanh cái

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.