學華語Kaori Dict

每隔

měi

ㄇㄟˇ ㄍㄜˊ

MỖI CÁCH

  1. 1.cách nhau
  2. 2.mỗi (khoảng thời gian nhất định)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我每隔一天去購物。

    wǒ měigé yī tiān qù gòuwù。

    Tôi đi mua sắm mỗi hai ngày

  • 2

    我每隔一天拜訪他。

    wǒ měigé yī tiān bàifǎng tā。

    Tôi thăm anh ấy mỗi hai ngày

  • 3

    她每隔一天去圖書館。

    tā měigé yī tiān qù túshūguǎn。

    Cô ấy đến thư viện mỗi hai ngày.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỖI (每) – mỗi: Người mẹ (母 mẫu) cài trâm trên tóc — MỖI ngày mẹ đều dậy sớm lo cho cả nhà, mỗi ngày như mọi ngày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

每隔 nghĩa là gì? · Kaori Dict