例句Câu ví dụ
- 1
你每個月洗幾次車?
nǐ měigè yuè xǐ jǐcì chē?
Anh rửa xe mỗi tháng bao nhiêu lần
- 2
他選每個詞都深思熟慮。
tā xuǎn měigè cí dōu shēnsīshúlǜ。
Anh ấy chọn từng từ một với sự suy nghĩ kỹ lưỡng
- 3
每個孩子都收到了份禮物。
měigè háizi dōu shōudào le fèn lǐwù。
Mỗi đứa trẻ đều được nhận một món quà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
- 每MỖI (每) – mỗi: Người mẹ (母 mẫu) cài trâm trên tóc — MỖI ngày mẹ đều dậy sớm lo cho cả nhà, mỗi ngày như mọi ngày.
