學華語Kaori Dict

每個

giản thể: 每个

měi

ㄇㄟˇ ㄍㄜˋ

MỖI CÁ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你每個月洗幾次車?

    nǐ měigè yuè xǐ jǐcì chē?

    Anh rửa xe mỗi tháng bao nhiêu lần

  • 2

    他選每個詞都深思熟慮。

    tā xuǎn měigè cí dōu shēnsīshúlǜ。

    Anh ấy chọn từng từ một với sự suy nghĩ kỹ lưỡng

  • 3

    每個孩子都收到了份禮物。

    měigè háizi dōu shōudào le fèn lǐwù。

    Mỗi đứa trẻ đều được nhận một món quà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
  • MỖI (每) – mỗi: Người mẹ (母 mẫu) cài trâm trên tóc — MỖI ngày mẹ đều dậy sớm lo cho cả nhà, mỗi ngày như mọi ngày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

每個 nghĩa là gì? · Kaori Dict