- 1.Bia, con gái của Pallas và Styx trong thần thoại Hy Lạp, nhân hóa của bạo lực

例句Câu ví dụ
- 1
歐洲的人口比亞洲少。
Ōuzhōu de rénkǒu Bǐyà zhōu shǎo。
Dân số châu Âu ít hơn châu Á
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.