例句Câu ví dụ
- 1
兩隊的比分是二比一。
liǎng duì de bǐ fēn shì èr bǐ yī
Tỷ số giữa hai đội là 2-1
- 2
中場比分是多少?
zhōngchǎng bǐfēn shì duōshao?
Tỷ số ở giữa hiệp là bao nhiêu?
- 3
上半場比分多少?
shàngbànchǎng bǐfēn duōshao?
Tỷ số trong hiệp một là bao nhiêu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
