學華語Kaori Dict

比分

fēn

ㄅㄧˇ ㄈㄣ

TỶ PHÂN

HSK 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩隊的比分是二比一。

    liǎng duì de bǐ fēn shì èr bǐ yī

    Tỷ số giữa hai đội là 2-1

  • 2

    中場比分是多少?

    zhōngchǎng bǐfēn shì duōshao?

    Tỷ số ở giữa hiệp là bao nhiêu?

  • 3

    上半場比分多少?

    shàngbànchǎng bǐfēn duōshao?

    Tỷ số trong hiệp một là bao nhiêu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比分 nghĩa là gì? · Kaori Dict