學華語Kaori Dict

比基尼

ㄅㄧˇ ㄐㄧ ㄋㄧˊ

TỶ CƠ NI

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在看幾個穿著比基尼的女孩。

    Tāngmǔ zài kàn jǐge chuānzhuó bǐjīní de nǚhái。

    Tom đang xem một số cô gái mặc bikini

  • 2

    那個穿著比基尼的漂亮女孩是湯姆的姐姐。

    nàge chuānzhuó bǐjīní de piàoliang nǚhái shì Tāngmǔ dījiě jiě。

    Cô gái xinh đẹp mặc bikini là chị gái của Tom.

  • 3

    那個穿著比基尼的漂亮女孩是湯姆的妹妹。

    nàge chuānzhuó bǐjīní de piàoliang nǚhái shì Tāngmǔ de mèimei。

    Cô gái xinh đẹp mặc bikini là em gái của Tom.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比基尼 nghĩa là gì? · Kaori Dict