學華語Kaori Dict

比爾

giản thể: 比尔

ěr

ㄅㄧˇ ㄦˇ

TỶ NHĨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    比爾下周會回來。

    Bǐěr xiàzhōu huì huílai。

    Bill sẽ quay lại tuần sau.

  • 2

    比爾報名考試了。

    Bǐěr bàomíng kǎoshì le。

    Bill đã đăng ký thi

  • 3

    比爾給我帶來了這本書。

    Bǐěr gěi wǒ dàilái le zhè běn shū。

    Bill mang cuốn sách này đến cho tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比爾 nghĩa là gì? · Kaori Dict