學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
毛刺
毛刺
máo
cì
[ㄇㄠˊ ㄘˋ]
MAO THÍCH
1.
gai
2.
râu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
毛
máo
tóc
毛病
máobìng
lỗi
毛巾
máojīn
khăn lau
毛衣
máoyī
áo len (lông)
刺激
cìjī
kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn
刺
cì
gai
毛筆
máobǐ
bút lông
羽毛球
yǔmáoqiú
cầu lông
逐字解
Từng chữ trong từ
毛
mao
tóc, lông, lông vũ
刺
thích, thứ
đâm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
毛刺 nghĩa là gì? · Kaori Dict