學華語Kaori Dict

毛毛

Máomao

ㄇㄠˊ ㄇㄠ˙

MAO MAO

  1. 1.(tên gọi thân mật cho em bé hoặc trẻ nhỏ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    對什麼?毛毛先生是服務性動物。

    duì shénme? Máomao xiānsheng shì fúwù xìng dòngwù。

    Vì sao? Ông Mr. Fluff là động vật hỗ trợ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛毛 nghĩa là gì? · Kaori Dict