例句Câu ví dụ
- 1
貓喜歡追著毛線球跑。
māo xǐhuan zhuī zhe máoxiàn qiú pǎo。
Mèo thích chạy theo những quả bóng tơ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
