例句Câu ví dụ
- 1
狼狗的毛色通常偏深,眼神銳利,氣勢逼人。
lánggǒu de máosè tōngcháng piān shēn, yǎnshén ruìlì, qìshì bīrén。
Màu lông của chó sói thường hơi tối, ánh mắt sắc lẹt, khí thế uy nghiêm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
