學華語Kaori Dict

毛遂

MáoSuì

ㄇㄠˊ ㄙㄨㄟˋ

MAO TOẠI

  1. 1.Mao Toại (thế kỷ thứ ba TCN), người nổi tiếng xung phong phục vụ Vua nước Sở 楚, xem 毛遂自薦|毛遂自荐[Mao2 Sui4 zi4 jian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛遂 nghĩa là gì? · Kaori Dict