例句Câu ví dụ
- 1
他很民主,聽大家的意見。
tā hěn mín zhǔ tīng dà jiā de yì jiàn
Ông ấy rất dân chủ, lắng nghe ý kiến mọi người
- 2
什麼是民主?
shénme shì mínzhǔ?
Đemocracy là gì?
- 3
我們相信民主。
wǒmen xiāngxìn mínzhǔ。
Chúng tôi tin tưởng vào dân chủ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
