學華語Kaori Dict

民主

mínzhǔ

ㄇㄧㄣˊ ㄓㄨˇ

DÂN CHỦ

HSK 6TOCFL 4N/Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很民主,聽大家的意見。

    tā hěn mín zhǔ tīng dà jiā de yì jiàn

    Ông ấy rất dân chủ, lắng nghe ý kiến mọi người

  • 2

    什麼是民主?

    shénme shì mínzhǔ?

    Đemocracy là gì?

  • 3

    我們相信民主。

    wǒmen xiāngxìn mínzhǔ。

    Chúng tôi tin tưởng vào dân chủ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

民主 nghĩa là gì? · Kaori Dict