民怨
mínyuàn
[ㄇㄧㄣˊ ㄩㄢˋ]
DÂN OÁN
- 1.bất mãn của người dân
- 2.khiếu nại của nhân dân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
[ㄇㄧㄣˊ ㄩㄢˋ]
DÂN OÁN
