民情
mínqíng
[ㄇㄧㄣˊ ㄑㄧㄥˊ]
DÂN TÌNH
TOCFL 7
- 1.tình hình của người dân
- 2.tâm tư nguyện vọng của quần chúng
- 3.tâm trạng của người dân
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phong tục tập quán

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.