例句Câu ví dụ
- 1
人們不能在這片水域游泳。
rénmen bùnéng zài zhè piàn shuǐyù yóuyǒng。
Người ta không thể bơi ở vùng nước này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
