學華語Kaori Dict

水域

shuǐ

ㄕㄨㄟˇ ㄩˋ

THUỶ VỰC

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.vùng nước
  2. 2.thủy vực

例句Câu ví dụ

  • 1

    人們不能在這片水域游泳。

    rénmen bùnéng zài zhè piàn shuǐyù yóuyǒng。

    Người ta không thể bơi ở vùng nước này.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水域 nghĩa là gì? · Kaori Dict