學華語Kaori Dict

水池

shuǐchí

ㄕㄨㄟˇ ㄔˊ

THUỶ TRÌ

  1. 1.ao
  2. 2.hồ
  3. 3.bồn rửa
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chậu rửa

例句Câu ví dụ

  • 1

    水池是花崗岩做的。

    shuǐchí shì huāgāngyán zuò de。

    Bồn rửa mặt được làm bằng granit

  • 2

    我家後院有個小水池。

    wǒ jiā hòuyuàn yǒu gě xiǎo shuǐchí。

    Gia đình tôi có một cái ao nhỏ sau vườn

  • 3

    昨晚下大雨,沙坑變成小水池,明天大概不能用了。

    zuówǎn xià dàyǔ, shākēng biànchéng xiǎo shuǐchí, míngtiān dàgài bùnéng yòng le。

    Tối qua mưa lớn, sân cát trở thành ao nhỏ, ngày mai có lẽ không thể sử dụng được.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水池 nghĩa là gì? · Kaori Dict