學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
水溫
水溫
giản thể:
水温
shuǐ
wēn
[ㄕㄨㄟˇ ㄨㄣ]
THUỶ ÔN
HSK 7-9
N
1.
nhiệt độ nước
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
水
shuǐ
nước
水果
shuǐguǒ
trái cây
溫度
wēndù
nhiệt độ
氣溫
qìwēn
nhiệt độ không khí
水平
shuǐpíng
mức độ (thành tựu, v.v.)
溫暖
wēnnuǎn
ấm áp
汽水
qìshuǐ
nước ngọt có ga; nước uống có carbonate
開水
kāishuǐ
nước đã đun sôi
逐字解
Từng chữ trong từ
水
thuỷ
nước, chất lỏng, tinh chất, nước ép
溫
ôn
ấm, ấm áp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
水文
shuǐwén
thuỷ văn
水紋
shuǐwén
gợn sóng
記憶技巧
Mẹo nhớ
水
THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
水溫 nghĩa là gì? · Kaori Dict