- 1.nước và đất
- 2.bằng đường thủy và đường bộ
- 3.lưỡng cư
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cao lương mỹ vị từ đất liền và biển cả

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.