水雉
shuǐzhì
[ㄕㄨㄟˇ ㄓˋ]
THUỶ TRĨ
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) jacana đuôi trĩ (Hydrophasianus chirurgus)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.