例句Câu ví dụ
- 1
鵝是一種水鳥。
é shì yīzhǒng shuǐniǎo。
Cò là một loài chim nước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
鵝是一種水鳥。
é shì yīzhǒng shuǐniǎo。
Cò là một loài chim nước