- 1.vòi ống
- 2.ống
- 3.vòi chữa cháy
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(thực vật) cây rau mác nước (Jussiaea repens)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.