學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
永嘉
永嘉
Yǒng
jiā
[ㄩㄥˇ ㄐㄧㄚ]
VĨNH GIA
1.
huyện Vĩnh Gia ở Ôn Châu 溫州|温州[Wen1 zhou1], Chiết Giang
2.
niên hiệu Vĩnh Gia 307-313 của Tấn Hoài Đế 晉懷帝|晋怀帝[Jin4 Huai2 di4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
永遠
yǒngyuǎn
mãi mãi
永久
yǒngjiǔ
vĩnh cửu
永恆
yǒnghéng
vĩnh cửu
嘉賓
jiābīn
khách quý
永不
yǒngbù
không bao giờ
嘉年華
jiāniánhuá
lễ hội hóa trang (từ mượn)
永續
yǒngxù
bền vững
嘉許
jiāxǔ
khen ngợi
逐字解
Từng chữ trong từ
永
vĩnh, vắng
dài
嘉
gia
tốt đẹp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
用家
yòngjiā
người sử dụng (HK)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
永嘉 nghĩa là gì? · Kaori Dict