學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
永眠
永眠
yǒng
mián
[ㄩㄥˇ ㄇㄧㄢˊ]
VĨNH MIÊN
1.
an nghỉ vĩnh hằng (tức là chết)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
永遠
yǒngyuǎn
mãi mãi
睡眠
shuìmián
giấc ngủ
永久
yǒngjiǔ
vĩnh cửu
失眠
shīmián
bị mất ngủ
永恆
yǒnghéng
vĩnh cửu
催眠
cuīmián
thôi miên
安眠藥
ānmiányào
thuốc ngủ
休眠
xiūmián
trạng thái ngủ đông (sinh học)
逐字解
Từng chữ trong từ
永
vĩnh, vắng
dài
眠
miên
đóng mắt, ngủ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
永眠 nghĩa là gì? · Kaori Dict