求同
qiútóng
[ㄑㄧㄡˊ ㄊㄨㄥˊ]
CẦU ĐỒNG
- 1.tìm kiếm đồng thuận
- 2.tìm kiếm sự thống nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.