求得
qiúdé
[ㄑㄧㄡˊ ㄉㄜˊ]
CẦU ĐẮC
- 1.yêu cầu cái gì đó và nhận được
- 2.cố gắng đạt được
- 3.tìm kiếm và đạt được

例句Câu ví dụ
- 1
用圓周能不能求得直徑?
yòng yuánzhōu néng bùnéng qiúdé zhíjìng?
Liệu có thể tính được đường kính từ chu vi không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.