例句Câu ví dụ
- 1
不求情意綿綿,但求天長地久。
bù qiúqíng Yì miánmián, dàn qiú tiānchángdìjiǔ。
Không cần tình cảm say đắm, chỉ cần tình yêu dài lâu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
