學華語Kaori Dict

江八點

giản thể: 江八点

Jiāngdiǎn

ㄐㄧㄤ ㄅㄚ ㄉㄧㄢˇ

GIANG BÁT ĐIỂM

  1. 1.Tám đề xuất của Giang Trạch Dân 江澤民|江泽民[Jiang1 Ze2 min2] về phát triển quan hệ hai bờ eo biển Đài Loan, trình bày trong bài phát biểu năm 1995

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

江八點 nghĩa là gì? · Kaori Dict