- 1.khu Jiangzhou của thành phố Sùng Tả 崇左市[Chong2 zuo3 shi4], Quảng Tây
Cách đọc khác:JiāngzhōuQū — 江州區 — Giangzhou, một quận thuộc thành phố Tung Tả, Quảng Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.