學華語Kaori Dict

江陽區

giản thể: 江阳区

Jiāngyáng

ㄐㄧㄤ ㄧㄤˊ ㄑㄩ

GIANG DƯƠNG KHU

  1. 1.quận Giang Dương của thành phố Lô Châu 瀘州市|泸州市[Lu2 zhou1 shi4], Tứ Xuyên

Cách đọc khác:JiāngyángQū江陽區 — Giangyang, quận thuộc thành phố Luzhou [Luzhou thành phố], Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

江阳区 nghĩa là gì? · Kaori Dict