學華語Kaori Dict

tài

ㄊㄞˋ

THẢI

  1. 1.loại bỏ
  2. 2.loại trừ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這臺 X 光機已經老舊,醫院打算汰換新設備。

    zhè tái X guāng Jī yǐjīng lǎojiù, yīyuàn dǎsuàn tài huànxīn shèbèi。

    Máy chụp X-quang này đã cũ kỹ, bệnh viện dự định thay thế bằng thiết bị mới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汰 nghĩa là gì? · Kaori Dict