學華語Kaori Dict

沒了

giản thể: 没了

méile

ㄇㄟˊ ㄌㄜ˙

MỘT LIỄU

  1. 1.chết
  2. 2.không còn, hoặc ngừng tồn tại

例句Câu ví dụ

  • 1

    油墨快沒了。

    yóumò kuài méile。

    Mực in sắp hết.

  • 2

    一切都沒了。

    yīqiè dōu méile。

    Tất cả đã mất rồi

  • 3

    咖啡都沒了。

    kāfēi dōu méile。

    Cà phê đã hết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沒了 nghĩa là gì? · Kaori Dict