- 1.chết
- 2.không còn, hoặc ngừng tồn tại

例句Câu ví dụ
- 1
油墨快沒了。
yóumò kuài méile。
Mực in sắp hết.
- 2
一切都沒了。
yīqiè dōu méile。
Tất cả đã mất rồi
- 3
咖啡都沒了。
kāfēi dōu méile。
Cà phê đã hết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.