學華語Kaori Dict

沒多久

giản thể: 没多久

méiduōjiǔ

ㄇㄟˊ ㄉㄨㄛ ㄐㄧㄡˇ

MỘT ĐA CỬU

  1. 1.chẳng bao lâu
  2. 2.ngay sau đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒多久,我們又碰巧遇到了。

    méiduōjiǔ, wǒmen yòu pèngqiǎo yùdào le。

    Không lâu sau, chúng tôi lại gặp nhau một cách tình cờ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沒多久 nghĩa là gì? · Kaori Dict