- 1.chẳng bao lâu
- 2.ngay sau đó

例句Câu ví dụ
- 1
沒多久,我們又碰巧遇到了。
méiduōjiǔ, wǒmen yòu pèngqiǎo yùdào le。
Không lâu sau, chúng tôi lại gặp nhau một cách tình cờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 久CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.