學華語Kaori Dict

沒準

giản thể: 没准

méizhǔn

ㄇㄟˊ ㄓㄨㄣˇ

MỘT CHUẨN

例句Câu ví dụ

  • 1

    她說她還沒準備好。

    tā shuō tā hái méizhǔn bèi hǎo。

    Cô ấy nói cô ấy chưa sẵn sàng.

  • 2

    我在里昂,不過沒準去巴黎找工作。

    wǒ zài Lǐáng, bùguò méizhǔn qù Bālí zhǎo gōngzuò。

    Tôi đang ở Lyon, nhưng có thể sẽ đi Paris để tìm việc làm

  • 3

    湯姆說他沒準備好,但瑪麗說她準備好了。

    Tāngmǔ shuō tā méizhǔn bèi hǎo, dàn Mǎlì shuō tā zhǔnbèihǎole。

    Tom nói anh ấy chưa chuẩn bị, nhưng Mary nói cô ấy đã chuẩn bị.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
  • CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沒準 nghĩa là gì? · Kaori Dict