例句Câu ví dụ
- 1
她說她還沒準備好。
tā shuō tā hái méizhǔn bèi hǎo。
Cô ấy nói cô ấy chưa sẵn sàng.
- 2
我在里昂,不過沒準去巴黎找工作。
wǒ zài Lǐáng, bùguò méizhǔn qù Bālí zhǎo gōngzuò。
Tôi đang ở Lyon, nhưng có thể sẽ đi Paris để tìm việc làm
- 3
湯姆說他沒準備好,但瑪麗說她準備好了。
Tāngmǔ shuō tā méizhǔn bèi hǎo, dàn Mǎlì shuō tā zhǔnbèihǎole。
Tom nói anh ấy chưa chuẩn bị, nhưng Mary nói cô ấy đã chuẩn bị.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
- 準CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!
